Số định danh cá nhân là gì? Cấu trúc, ý nghĩa và cách xác định
Số định danh cá nhân là dãy số gồm 12 chữ số tự nhiên, do Bộ Công an xác lập cho mỗi công dân Việt Nam ngay từ khi đăng ký khai sinh (hoặc khi làm thủ tục cấp thẻ căn cước lần đầu đối với người chưa được cấp), dùng để phân biệt người này với người khác và xác thực danh tính công dân trong các giao dịch với cơ quan nhà nước cũng như một số giao dịch dân sự.
Kể từ khi Luật Căn cước 2023 có hiệu lực (01/07/2024), số định danh cá nhân được sử dụng thống nhất làm số trên thẻ căn cước — không còn là một dãy số "ẩn" tách biệt với số CCCD như giai đoạn trước năm 2016 nữa. Nói cách khác, với người đã có thẻ căn cước công dân gắn chip hoặc thẻ căn cước hiện nay, số định danh cá nhân chính là 12 số in trên mặt thẻ.
1. Cấu trúc 12 chữ số của số định danh cá nhân
Theo quy định tại Điều 7 Nghị định 137/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 37/2021/NĐ-CP) và các văn bản hướng dẫn hiện hành, số định danh cá nhân được cấu tạo từ 4 nhóm số như sau:
| Vị trí | Số chữ số | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 – 3 | 3 số | Mã tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương hoặc mã quốc gia nơi công dân đăng ký khai sinh |
| 4 | 1 số | Mã thế kỷ sinh kết hợp mã giới tính (số chẵn/lẻ thể hiện nam/nữ theo từng thế kỷ) |
| 5 – 6 | 2 số | Hai số cuối của năm sinh |
| 7 – 12 | 6 số | Dãy số ngẫu nhiên (số thứ tự), do hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư sinh ra để bảo đảm không trùng lặp |
Ví dụ: một người sinh năm 1998 tại Hà Nội có thể có số định danh dạng 001198xxxxxx, trong đó 001 là mã Hà Nội, 1 thể hiện nam giới sinh thế kỷ 20, 98 là năm sinh, 6 số cuối là số ngẫu nhiên.
2. Số định danh cá nhân khác gì số CCCD, mã số thuế?
Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất khi tra cứu chủ đề này:
- Số định danh cá nhân và số CCCD/thẻ căn cước: Với công dân đã được cấp thẻ căn cước công dân gắn chip (từ 2021) hoặc thẻ căn cước (từ 2024), hai số này là một. Với người chỉ còn giữ CMND 9 số hoặc CCCD mã vạch cũ, số định danh cá nhân đã được xác lập trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư nhưng chưa in trên giấy tờ tùy thân đang giữ.
- Số định danh cá nhân và mã số thuế cá nhân: Theo Luật Quản lý thuế và lộ trình của Tổng cục Thuế, số định danh cá nhân đang từng bước được sử dụng thay thế mã số thuế cá nhân, nhưng đây vẫn là hai loại mã số có mục đích quản lý khác nhau và do hai hệ thống cấp phát khác nhau.
- Số định danh cá nhân và mã số BHXH: Tương tự, đang trong lộ trình tích hợp nhưng về bản chất là hai mã số riêng (xem phần số định danh trong BHXH).
3. Số định danh cá nhân dùng để làm gì?
- Là số duy nhất, không thay đổi trong suốt cuộc đời công dân (kể cả khi đổi tên, đổi giấy tờ), dùng để kết nối dữ liệu giữa các ngành: công an, thuế, bảo hiểm, ngân hàng, giáo dục, y tế…
- Là số trên thẻ căn cước, dùng khi làm các thủ tục hành chính, mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng, công chứng…
- Là cơ sở để xác thực danh tính điện tử trên VNeID — xem chi tiết tại mục Số định danh cá nhân trên VNeID.
- Được cấp cho trẻ em ngay từ khi đăng ký khai sinh, kể cả khi chưa đủ tuổi làm thẻ căn cước — xem thêm mục Số định danh cá nhân của trẻ em.
4. Ai cấp số định danh cá nhân, cấp khi nào?
Số định danh cá nhân do Bộ Công an thống nhất quản lý và xác lập thông qua Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Thời điểm xác lập phổ biến nhất là:
- Khi công dân (hoặc cha, mẹ, người giám hộ đối với trẻ em) làm thủ tục đăng ký khai sinh tại UBND cấp xã, số định danh cá nhân sẽ được cấp cùng lúc và ghi vào Giấy khai sinh.
- Đối với người đã sinh trước khi hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư vận hành (trước 2016), số định danh cá nhân được xác lập khi công dân đó làm thủ tục cấp, đổi thẻ căn cước công dân/thẻ căn cước.
5. Số định danh cá nhân có bị thay đổi không?
Về nguyên tắc, số định danh cá nhân là số cố định, duy nhất và không thay đổi trong suốt cuộc đời một người, kể cả khi người đó thay đổi nơi thường trú, họ tên, giới tính hoặc các thông tin nhân thân khác. Điều này khác với số CMND 9 số hoặc 12 số trước đây — vốn có thể thay đổi theo từng lần cấp lại.
Câu hỏi thường gặp
Số định danh cá nhân có phải là số CCCD không?
Với người đã được cấp thẻ căn cước công dân gắn chip hoặc thẻ căn cước hiện hành, số định danh cá nhân chính là 12 số in trên mặt thẻ. Với người chỉ còn CMND 9 số, số định danh cá nhân đã được xác lập trong hệ thống nhưng chưa in trên giấy tờ đang giữ.
Số định danh cá nhân gồm bao nhiêu số?
Số định danh cá nhân gồm 12 chữ số, cấu trúc theo 4 nhóm: mã tỉnh/quốc gia nơi khai sinh, mã thế kỷ sinh kết hợp giới tính, hai số cuối năm sinh và 6 số ngẫu nhiên.
Trẻ em mới sinh có số định danh cá nhân không?
Có. Số định danh cá nhân được cấp ngay khi đăng ký khai sinh và ghi vào Giấy khai sinh của trẻ, không cần chờ đến khi đủ tuổi làm thẻ căn cước.
Làm sao để biết số định danh cá nhân của mình?
Xem trực tiếp trên mặt trước thẻ căn cước công dân gắn chip/thẻ căn cước, hoặc trên Giấy khai sinh (đối với trẻ em), hoặc tra cứu qua ứng dụng VNeID sau khi đã định danh điện tử.